1 Khối Gỗ Bằng Bao Nhiêu Kg? Bảng Tra Cứu Trọng Lượng Gỗ Mới Nhất

1 Khối gỗ bằng bao nhiêu kg

1 Khối gỗ bằng bao nhiêu kg?” là câu hỏi rất phổ biến và quan trọng trong các ngành công nghiệp gỗ, xây dựng và cả thương mại. Việc xác định chính xác trọng lượng của một mét khối gỗ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển, cách tính toán kết cấu chịu lực, dự toán vật tư và định giá sản phẩm. Tuy nhiên, có một sự thật không thể phủ định rằng không có một con số cố định cho tất cả các loại gỗ. Chính vì thế, trong bài viết dưới đây hãy cùng Gỗ Dái Ngựa khám phá chi tiết câu trả lời chính xác nhất.

Các Yếu Tố Quan Trọng Ảnh Hưởng Đến Cách Tính Trọng Lượng Gỗ

Trước khi đi vào cách tính 1 khối gỗ bằng bao nhiêu kg, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những yếu tố cốt lõi nào ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng của gỗ. Trên thực tế có rất nhiều yếu tố khác nhau từ đặc tính nội tại của từng loài cây cho đến cách thức con người xử lý và đo đạc. Tuy nhiên, yếu tố đầu tiên quan trọng nhất quyết định trực tiếp đó chính là bản chất của từng loại gỗ, cụ thể:

1 Khối gỗ bằng bao nhiêu kg
Tìm hiểu 1 khối gỗ bằng bao nhiêu kg

Khối lượng riêng (Tỷ trọng) theo từng loại gỗ

Yếu tố cơ bản nhất tạo nên trọng lượng của gỗ chính là khối lượng riêng hay còn gọi là tỷ trọng của gỗ, thể hiện khối lượng vật chất chứa trong một đơn vị thể tích (thường là kg hoặc m³). Bời vì, về mặt cấu trúc mỗi loại gỗ tự nhiên sẽ sở hữu một hệ thống thớ gỗ, mật độ tế bào và thành phần hóa học đặc trưng. Đối với các loại gỗ cứng như gỗ Lim, Gõ Đỏ, Căm Xe,… thì cấu trúc tế bào rất đặc, các thớ gỗ liên kết chặt chẽ và ít để loại khoảng trống.

1 Khối gỗ bằng bao nhiêu kg
Mỗi loại gỗ có khối lượng riêng khác nhau, đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính trọng lượng gỗ

Ngược lại, các loại gỗ mềm như Thông, Xoan, Balsa có cấu trúc “xốp” hơn với nhiều lỗ khí. Chính sự khác biệt này đã tạo ra sự chênh lệch về trọng lượng của các loại gỗ khác nhau.

Đọc thêm: Gỗ Dầu Bao Nhiêu Một Khối

Độ ẩm (Gỗ tươi hay Gỗ đã sấy khô)

Bên cạnh đó, gỗ còn là một vật liệu hút ẩm, có khả năng hấp thụ và giải phóng nước để cân bằng với độ ẩm của môi trường xung quanh. Chính vì vậy, trọng lượng của gỗ cũng còn bao gồm trọng lượng của “nước” có chứa trong các tế bào và thớ gỗ. Cụ thể:

  • Đối với gỗ còn tươi: Đây là trạng thái gỗ có độ ẩm cao nhất vì các khoang trống trong tế bào của thân gỗ đều được lấp đầy bằng nước. Chính vì thế, khi cân sẽ thấy trọng lượng rất nặng.
  • Đối với gỗ khô tự nhiên: Gỗ sau khi được làm khô tự nhiên trong không khí bởi nhiệt độ mặt trời, thì độ ẩm bên trong gỗ sẽ giảm dần cho đến khi cân bằng với môi trường bên ngoài (thường là 15% – 20%).
  • Đối với gỗ đã sấy khô: Gỗ được tẩm sấy khô bằng phương pháp công nghiệp (chủ yếu bằng hơi nước và áp suất) nhằm mục đích giải phóng độ ẩm về mức tiêu chuẩn (thường là 10% – 12%). Đây là trạng thái tốt nhất giúp gỗ có thể chống chịu bền bỉ dưới các tác động khắc nghiệt từ môi trường.
1 Khối gỗ bằng bao nhiêu kg
Cần lưu ý gỗ tươi và gỗ khô cũng có sự khác nhau về trọng lượng mỗi mét khối

Nhìn chung, trọng lượng của gỗ tươi thường cao hơn gỗ khô tự nhiên và thấp nhất là gỗ sấy khô. Tuy nhẹ hơn, nhưng cũng không đồng nghĩa với khả năng chịu đựng kém hơn, trên thực tế gỗ sấy khô lại có độ ổn định cao, ít co ngót, nứt nẻ hay mối mọt, rất phù hợp cho sản xuất nội thất, thi công cao cấp và xuất khẩu.

Kích thước và hình dạng khối gỗ

Về mặt lý thuyết, 1m³ là đơn vị tiêu chuẩn để chỉ thể tích tương đương với một hình lập phương có kích thước các cạnh là 1m x 1m x 1m. Nhưng điều này không hoàn toàn chính xác khi áp dụng trong trường hợp này, đặc biệt là khi tính toán thể tích của các loại gỗ có hình tròn. Nghĩa là:

  • Với các loại gỗ có dạng hình hộp thì việc tính toán thể tích rất đơn giản, chỉ cần lấy chiều dài x rộng x dày.
  • Tuy nhiên, với các khúc gỗ tròn việc tính thể tích 1m³ phức tạp hơn rất nhiều lần. Bởi vì, loại gỗ này có các phương pháp đo đạc rất phức tạp (như công thức Pi-a-gô-mét, công thức Smalian, hoặc các bảng quy đổi riêng của từng địa phương). Chính vì vậy, có thể cùng một khúc gỗ nhưng có thể cho ra các kết quả thể tích khác nhau.
1 Khối gỗ bằng bao nhiêu kg
Muốn tính trọng lượng gỗ chính xác, cần xác định đúng kích thước và hình dáng khối gỗ thực tế

Để hiểu rõ hơn về trường hợp này, hãy cùng tìm hiểu ví dụ như sau: Một khúc gỗ có thể được tính là 0.95 m³ theo tiêu chuẩn này, nhưng lại được tính là 1m³ theo tiêu chuẩn khác. Sự chênh lệch này tuy nhỏ, nhưng sẽ dẫn đến sự sai lệch lớn khi tính toán các lô hàng lớn, dẫn đến thâm hụt đáng kể so với thực tế.

Định mức chuẩn và tiêu chuẩn đo lường

Bên cạnh các yếu tố khách quan kể trên, hiện nay các quốc gia và tổ chức khác nhau có thể áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau để đo lường khối lượng riêng và độ ẩm, ví dụ như tiêu chuẩn ISO hay ASTM,… Ngoài ra, một số bảng tra cứu sử dụng độ ẩm tham chiếu là 12%, trong khi số khác có thể dùng 15%, và nhiều trường hợp khác về nhiệt độ, độ ẩm,…

1 Khối gỗ bằng bao nhiêu kg
Định mức chuẩn và tiêu chuẩn đo lường là nền tảng giúp tính trọng lượng gỗ chính xác, thống nhất và dễ đối chiếu

Điều này có thể không ảnh hưởng nhiều đến các ứng dụng dân dụng, nhỏ lẻ, tuy nhiên sẽ là một mất mát lớn đối với các lĩnh vực nghiên cứu khoa học và thương mại quốc tế, nơi độ chính xác được xem là tuyệt đối. Chính vì thế, cần sử dụng một bảng tra cứu thống nhất, có các tiêu chuẩn đo lường rõ ràng, để không dẫn đến những sai số.

Các yếu tố phụ trợ khác

Ngoài các yếu tố cốt lõi kể trên, một số yếu tố phụ dưới đây cũng góp phần làm thay đổi trọng lượng của một khối gỗ như:

  1. Vị trí trên thân cây: Gỗ ở phần gốc cây thường có mật độ đặc và nặng hơn gỗ ở phần ngọn.
  2. Gỗ lõi và gỗ dác: Lõi gỗ thường nặng và chắc hơn dác gỗ vì là nơi tập trung chủ yếu dinh dưỡng và khoáng chất của cây.
  3. Hiện tượng co ngót: Khi gỗ được sấy khô nhân tạo hay tự nhiên đều xuất hiện hiện tượng co ngót do mất nước, dẫn đến 1m³ gỗ tươi sau khi sấy khô sẽ không còn đủ 1m³ gỗ như trước.
  4. Tình trạng gỗ: Nếu thân gỗ bị sâu mọt, nấm mốc tấn công sẽ làm cho gỗ bị rỗng và nhẹ hơn so với gỗ lành lặn, chất lượng của gỗ cũng sẽ thay đổi.

Công Thức Tính Trọng Lượng Gỗ

Công thức tính trọng lượng gỗ cơ bản như sau:

Khối lượng (kg) = Khối lượng riêng (kg/m³) x Thể tích (m³)

Trong đó:

  • Khối lượng (kg): Là trọng lượng gỗ bạn cần tính.
  • Khối lượng riêng (kg/m³): Là trọng lượng của 1m³ gỗ đó.
  • Thể tích (m³): Là số khối gỗ mà bạn có.

Áp dụng vào câu hỏi của bài viết “1 khối gỗ bằng bao nhiêu kg“, ta được công thức dưới đây:

Khối lượng (kg) = Khối lượng riêng (kg/m³) × 1

Kết luận: Trọng lượng của 1 khối gỗ chính là khối lượng riêng của loại gỗ đó.

Có thể bạn quan tâm: Container 40 Feet Chứa Bao Nhiêu Mét Khối Gỗ? Cách Tối Ưu Chi Phí

Bảng Tra Cứu 1 Khối Gỗ Bằng Bao Nhiêu Kg?

Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng nhanh chóng vào trong công việc của mình, dưới đây là bảng tổng hợp trọng lượng trung bình (khối lượng riêng) của các loại gỗ phổ biến tại Việt Nam và trên Thế Giới. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điểm quan trọng dưới đây khi tra cứu bảng này:

  • Các số liệu dưới đây là được tính bằng giá trị trung bình. Trọng lượng thực tế có thể dao động lớn, nhỏ tùy vào vùng trồng, tuổi cây và điều kiện sấy.
  • Gỗ sấy khô ở đây được hiểu là gỗ đã qua xử lý sấy công nghiệp và có độ ẩm đạt tiêu chuẩn từ 10% – 12%, phù hợp để tính toán vật liệu cho xây dựng kết cấu và trang trí nội thất.
  • Gỗ tươi hay còn gọi là gỗ mời khai thác là gỗ vẫn còn ở trạng thái độ ẩm bão hòa, vừa được đốn hạ, phù hợp để tính toán chi phí vận chuyển từ rừng về xưởng.
STTLoại Gỗ (Tên Tiếng Việt)Tên Thương Mại/Tiếng AnhKhối lượng Gỗ Tươi (kg/m³)Khối lượng Gỗ Sấy Khô (kg/m³ – @12%)
ANhóm Gỗ Việt Nam Phổ Biến (Nhóm I, II, III, IV…)
1Gỗ LimIronwood~1.100 – 1.250950 – 1.100
2Gỗ Gõ ĐỏDoussie / Afzelia~1.150 – 1.300880 – 950
3Gỗ Căm XePyinkado~1.100 – 1.200980 – 1.050
4Gỗ Giáng HươngPterocarpus~1.000 – 1.100850 – 900
5Gỗ MunEbony~1.200 – 1.4001.100 – 1.250
6Gỗ TrắcDalbergia~1.100 – 1.250980 – 1.100
7Gỗ SưaDalbergia Tonkinensis~1.000 – 1.150850 – 950
8Gỗ Pơ MuFokienia~700 – 800550 – 600
9Gỗ DầuDipterocarpus~900 – 1.000700 – 800
10Gỗ Xoan ĐàoSapele~800 – 900600 – 650
11Gỗ Chò ChỉParashorea~950 – 1.050750 – 850
BNhóm Gỗ Rừng Trồng / Công Nghiệp (Phổ biến)
12Gỗ ThôngPine~750 – 850450 – 550
13Gỗ TràmAcacia~850 – 950620 – 680
14Gỗ Cao SuRubberwood~750 – 800600 – 650
15Gỗ Bạch ĐànEucalyptus~900 – 1.100700 – 800
CNhóm Gỗ Nhập Khẩu Phổ Biến (Âu, Mỹ)
16Gỗ Sồi TrắngWhite Oak~1.000 – 1.100740 – 780
17Gỗ Sồi ĐỏRed Oak~950 – 1.050700 – 750
18Gỗ Tần BìAsh~900 – 950680 – 720
19Gỗ Óc ChóWalnut~900 – 980650 – 700
20Gỗ ThíchMaple~950 – 1.000700 – 750
21Gỗ Dẻ GaiBeech~1.000 – 1.050720 – 770

Gỗ Dái Ngựa – Địa Chỉ Cung Cấp Gỗ Đa Dạng Uy Tín, Đáng Tin Cậy

Gỗ Dái Ngựa tự hào là một trong những nguồn cung cấp gỗ đa dạng và phong phú nhất tại thị trường Việt Nam. Với kinh nghiệm hàng chục năm trong lĩnh vực này, chúng tôi đã xây dựng được một hệ thống nhận diện thương hiệu và mạng lưới phân phối trên khắp cả nước. Công ty sở hữu kho vật liệu phong phú, từ gỗ biến tính đến các loại gỗ nguyên liệu, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu thi công của khách hàng.

Không những thế, khi đến với Gỗ Dái Ngựa khách hàng còn được tư vấn chuyên sâu về các đặc điểm quan trọng của gỗ. Điều này đóng vai trò rất quan trọng hỗ trợ bạn chọn đúng loại gỗ phù hợp với mục đích sử dụng, ngân sách và tiến độ dự án, đảm bảo chất lượng và thời gian giao hàng ổn định. Tóm lại, bạn có thể hoàn toàn yên tâm về tính đồng bộ, giấy tờ và nguồn gốc xuất xứ của gỗ khi làm việc với đơn vị có danh tiếng và chế độ bảo hành dài hạn như Gỗ Dái Ngựa.

Tóm lại, qua các phân tích chi tiết trên đây, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng không có một con số chung cho câu hỏi “1 khối gỗ bằng bao nhiêu kg“. Để có được con số chính xác đáp ứng các nhu cầu công việc cụ thể, hãy tham khảo bảng tra cứu trọng lượng riêng chính xác nêu trên. Bên cạnh đó, kết hợp với công thức tính toán trong bài viết này, Gỗ Dái Ngựa hy vọng bạn sẽ giải đáp triệt để thắc mắc và có cơ sở dữ liệu tin cậy để ứng dụng vào thực tế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY GỖ NGUYÊN LIỆU THÁI BÌNH DƯƠNG (GỖ DÁI NGỰA)

Container 40 Feet Chứa Bao Nhiêu Mét Khối Gỗ? Cách Tối Ưu Chi Phí

Container 40 feet chứa được bao nhiêu mét khối gỗ

Container 40 feet là một trong những giải pháp vận chuyển hàng hóa phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt là đối với mặt hàng gỗ nặng, cồng kềnh. Chính vì thế, việc nắm rõ container 40 feet chứa được bao nhiêu mét khối gỗ, cũng như cách tính toán số mét khối gỗ tối ưu mà một container có thể chứa được, sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển. Và trong bài viết dưới đây, Gỗ Dái Ngựa sẽ đưa ra câu trả lời chi tiết về thể tích cũng như những mẹo hữu ích giúp bạn xếp gỗ hiệu quả, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

Container 40 Feet Là Gì?

Container 40 feet là loại container vận chuyển hàng hóa phổ biến với kích thước tiêu chuẩn dài khoảng 12,19m (40 feet), rộng 2,44m, cao 2,59m. Container này chủ yếu được làm từ thép chống gỉ và có hình dạng hộp chữ nhật chắc chắn. Điều này nhằm mang đến khả năng chịu tải lớn, chứa được nhiều hàng hóa nhất có thể bên trong thể tích khoảng 67,6m³ và trọng lượng tối đa đến gần 30 tấn.

Container 40 Feet
Container 40 Feet

Trên thực tế, container 40 feet thường được sử dụng để vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau như sản phẩm công nghiệp, nông sản, nội thất, đồ điện tử, thực phẩm khô,… bằng đường biển, đường bộ và đường sắt. Ngoài ra, container 40 feet còn được phân loại thành nhiều loại khác nhau như container thường (khô), container cao, container lạnh hoặc container mở nóc,… Điều này giúp đáp ứng các yêu cầu vận chuyển đa dạng, an toàn và hiệu quả.

Kích Thước Tiêu Chuẩn Của Container 40 Feet

Mặc dù container 40 feet có nhiều loại khác nhau, tuy nhiên để vận chuyển mặc hàng gỗ nguyên liệu hay thành phẩm, các nhà phân phối thường sử dụng container 40 feet thườngcontainer 40 feet cao. Mỗi loại thì sẽ có những kích thước cụ thể để phù hợp với các loại hàng hóa khác nhau. Dưới đây là thông tin kích thước tiêu chuẩn cụ thể của hai loại container 40 feet này, hãy cùng tìm hiểu ngay:

Container 40 feet thường (40’DC – Dry Cargo)

Đây là loại container tiêu chuẩn, phù hợp với hầu hết các loại hàng hóa khô, đóng kiện và không yêu cầu đặc biệt về chiều cao. Dưới đây là thông số kích thước của container 40 feet thường bạn cần phải biết, để lựa chọn được giải pháp tối ưu nhất:

  • Kích thước bên ngoài:
    • Dài: 12,192m (40 ft)
    • Rộng: 2,438m (8 ft)
    • Cao: 2,591m (8 ft 6 in)
  • Kích thước bên trong:
    • Dài: 12,032m (39 ft 5.6 in)
    • Rộng: 2,352m (7 ft 8.6 in)
    • Cao: 2,393m (7 ft 10.2 in)
  • Các thông số khác:
    • Độ rộng cửa: 2,340m (7 ft 8.1 in)
    • Chiều cao cửa: 2,280m (7 ft 5.7 in)
    • Thể tích: 67.7m³ (2,390 cu ft)
    • Trọng lượng vỏ: ∼3,750kg (8,268 lbs)
    • Trọng lượng hàng hóa tối đa: ∼26,730kg (58,932 lbs)
    • Trọng lượng tối đa cả vỏ: 30,480kg (67,200 lbs)
Container 40 feet chứa được bao nhiêu mét khối gỗ
Container 40 feet thường

Container 40 feet cao (40’HC – High Cube)

Tên gọi đã thể hiện rõ đặc điểm chính của loại container này, với chiều cao lớn hơn container thường 30cm, Container 40 feet cao được thiết kế để phù hợp với các mặt cồng kềnh hoặc chiều cao lớn. Tuy nhiên, chi phí thuê container 40 feet thường và cao thường ngang nhau, chính vì thế nó được ưa chuộng và sử dụng phổ biến hơn để chứa được nhiều hàng hóa hơn trong cùng một diện tích sàn.

Container 40 feet chứa được bao nhiêu mét khối gỗ
Container 40 feet cao

Các thông số kích thước của container 40 feet cao là:

  • Kích thước bên ngoài:
    • Dài: 12,192m (40 ft)
    • Rộng: 2,438m (8 ft)
    • Cao: 2,896m (9 ft 6 in)
  • Kích thước bên trong:
    • Dài: 12,032m (39 ft 5.6 in)
    • Rộng: 2,352m (7 ft 8.6 in)
    • Cao: 2,698m (8 ft 10.2 in)
  • Các thông số khác:
    • Độ rộng cửa: 2,340m (7 ft 8.1 in)
    • Chiều cao cửa: 2,585m (8 ft 5.8 in)
    • Thể tích: 76.4 m³ (2,698 cu ft)
    • Trọng lượng vỏ: ∼3,940kg (8,688 lbs)
    • Trọng lượng hàng hóa tối đa: ∼26,540kg (58,512 lbs)
    • Trọng lượng tối đa cả vỏ: 30,480kg (67,200 lbs)

Container 40 Feet Chứa Bao Nhiêu Mét Khối Gỗ?

Để xác định chính xác container 40 feet chứa bao nhiêu mét khối gỗ phụ thuộc trực tiếp vào loại container và đặc tính của gỗ đóng hàng. Cụ thể:

  • Container 40 feet có thể tích chứa gỗ khoảng 67,6 – 68m³ và ∼76.4 m³ gỗ đối với loại container. Tuy nhiên thể tích gỗ chứa được thực tế còn tùy thuộc vào từng loại gỗ và cách sắp xếp.
  • Với các loại gỗ phổ biến dưới đây. 1 container 40 feet chứa được:
Container 40 feet chứa được bao nhiêu mét khối gỗ
Container 40 feet chứa được bao nhiêu mét khối gỗ

Những con số được đưa ra ở trên là dựa vào đặc tính cồng kềnh, hình dáng kiện gỗ khác nhau và cách đóng gói. Chính vì vậy, cho dù thể tích của container lớn hơn nhưng lượng gỗ thực tế chứa được sẽ ít hơn, vì có các khoảng trống bên trong. Bên cạnh đó, mỗi container 40 feet đều được quy định rõ về tổng khối lượng sau khi sắp xếp hàng hóa (thường là khoảng 28-30 tấn). Cho nên thể tích gỗ có thể chứa trong một container 40 feet cũng bị giới hạn bởi tiêu chí này.

Tóm lại, với tổng thể tích xấp xỉ 67,6m³, một container 40 feet có thể chứa được trung bình từ 23 đến gần 50m³ gỗ, tùy thuộc vào loại gỗ và phương pháp đóng gói.

Khối Lượng Tối Đa Và Quy Định Khi Vận Chuyển Gỗ Bằng Container 40 Feet

Khi vận chuyển gỗ từ nơi này đến nơi kia, các nhà phân phối không chỉ bắt buộc tuân thủ thể tích gỗ trong một container 40 feet ở trên. Mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về khối lượng tối đa và quy định khi vận chuyển gỗ bằng container 40 feet. Cụ thể:

1. Loại gỗ và quy cách đóng gói

Không phải bất cứ loại gỗ nào khi được vận chuyển bằng container 40 feet đều có trọng lượng và thể tích như nhau. Mỗi loại gỗ sẽ có một khối lượng riêng (tỷ trọng) khác nhau:

  • Đối với các loại gỗ nặng (tỷ trọng cao): Như Gõ Đỏ, Gỗ Lim, Gỗ Cẩm Lai, Gỗ Gụ,… khi xếp vào trong container 40 feet thì rất nhanh chóng đạt giới hạn trọng lượng của container. Trong khi không gian bên trong có thể còn trống rất nhiều.
  • Đối với các loại gỗ nhẹ (tỷ trọng thấp): Như Gỗ Thông, Gỗ Keo, Gỗ Bạch Đàn,… thì ngược lại có thể lấp đầy tối đa thể tích của container mà vẫn đảm bảo không vượt quá tải trọng cho phép.

Điều này cho thấy, khi lựa chọn hình thức vận chuyển gỗ bằng container 40 feet bạn cần cân đối hài hòa giữa thể tích và trọng lượng tối đa được cho phép. Ngoài ra, khi sắp xếp gỗ trong container 4 feet bạn cũng cần đảm bảo tuân thủ các quy cách đóng gói gỗ sau đây:

  • Gỗ tròn (hay gỗ khúc): Khi xếp sẽ rất khó để tối ưu không gian vì xuất hiện nhiều khoảng trống, tuy nhiên trọng lượng vẫn được tính trên toàn bộ các khúc gỗ. Chính vì vậy, bạn cần sắp khoa học, đồng đều để tiết kiệm nhiều nhất diện tích có thể.
  • Gỗ xẻ (bao gồm gỗ phách, ván): Khi sắp xếp bạn chỉ cần chất chồng lên nhau để tối ưu hóa không gian tốt hơn.
  • Gỗ khối hay gỗ ván: Những loại gỗ này được xử lý thành kiện vuông vức sẵn, chính vì thế tối ưu cả về thể tích lẫn trọng lượng, dễ dàng tính toán và sắp xếp.

2. Phương pháp xếp dỡ và chèn lót

Việc sắp xếp gỗ trong container đúng cách không chỉ giúp tối ưu không gian mà còn đảm bảo an toàn cho hàng hóa và quá trình vận chuyển. Chính vì thế, dưới đây là hướng dẫn cách phân bố trọng lượng và chèn lọt để đạt hiệu quả vận chuyển gỗ cao bằng container 4 feet:

  • Cách phân bổ trọng lượng chuẩn: Khi bốc xếp gỗ vào trong container cần phân bổ trọng lượng đều khắp trên toàn bộ sàn container, tránh dồn toàn bộ hàng nặng vào một đầu hoặc một bên. Điều này sẽ giúp bạn tránh được tình trạng mất cân bằng, hỏng sàn container và gây nguy hiểm khi nâng hạ, vận chuyển.
  • Chèn lót: Khi vận chuyển gỗ bằng container 4 feet bắt buộc phải sử dụng dụng cụ chèn lót dưới mặt sàn container như gỗ đệm, túi khí, dây đai,… Điều này sẽ giúp cố định các kiện gỗ, ngăn chúng xê dịch và va đập vào nhau trong quá trình vận chuyển. Bên cạnh đó, khi sử dụng vật liệu chèn lót bạn cũng cần tính vào tổng trọng lượng của container.

3. Khối lượng tối đa

Tại Việt Nam và một số quốc gia khác quy định về tổng trọng lượng của cả xe, container và hàng hóa không được vượt quá ngưỡng 48 tấn. Điều này có nghĩa là, dù container của bạn có thể chở 28 tấn hàng, nhưng nếu cộng với trọng lượng của xe và vỏ container mà vượt quá giới hạn, bạn vẫn sẽ bị phạt. Thông thường để đảm bảo an toàn, chỉ đóng hàng trong khoảng 24 – 26 tấn là vừa đủ.

Hướng Dẫn Cách Tính Số Mét Khối Gỗ (CBM) Cho Container

Việc tính toán chính xác số mét khối (CBM) của gỗ là bước thiết yếu để tối ưu hóa chi phí vận chuyển. Việc này không chỉ giúp bạn tận dụng tối đa không gian container mà còn là cơ sở để kiểm soát trọng lượng, tránh rủi ro quá tải. Hơn nữa, đối với một số lĩnh vực, ngành nghề đây là thông số bắt buộc để hoàn tất chứng từ hải quan và lên kế hoạch logistics, đảm bảo lô hàng được giao nhận một cách suôn sẻ và hiệu quả.

Công thức tính CBM cho gỗ kiện/gỗ xẻ

Công thức tính cho một kiện/thanh gỗ là:

CBM (m³) = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m)

Công thức tính cho cả lô hàng là:

Tổng CBM (m³) = (Dài × Rộng × Cao) × Tổng số kiện (hoặc thanh)

Lưu ý khi tính toán CBM thì tất cả các kích thước phải được quy đổi thành đơn vị mét (m).

Ví dụ minh họa: Hãy tính số mét khối cần vận chuyển một lô hàng gồm 200 kiện gỗ đã được xẻ và đóng gói, mỗi kiện có kích thước 300cm (dài)×40cm (rộng)×20cm (rộng).

Tổng CBM = 3 × 0.4 × 0.2 × 200 = 48m³

Công thức ước tính cho gỗ tròn

Công thức phổ biến nhất (Công thức trung bình 2 đầu):

CBM (m³) ≈ [(π × (Đường kính đầu nhỏ/2)² + π × (Đường kính đầu to/2)²) / 2] × Chiều dài

Trong đó:

  • π (Pi) ≈ 3.14
  • Bán kính = Đường kính/2

Công thức tính nhanh:

CBM (m³) ≈ 0.7854 × Đường kính trung bình² × Chiều dài

Trong đó: Đường kính trung bình = (Đường kính đầu nhỏ + Đường kính đầu to)/2).

Ví dụ minh họa: Hãy tính thể tích của một khúc gỗ tròn có thông số 5m (dài)×30cm (đường kính nhỏ)×40cm (đường kính lớn).

CBM ≈ {[(3.14 × 0.15²) + (3.14 × 0.2²)] / 2} × 5 ≈ 0.49m³

Mẹo Tối Ưu Hóa Lượng Gỗ Khi Đóng Vào Container 40 Feet

Dưới đây là “4 nguyên tắc vàng” giúp tối đa hóa không gian và tiết kiệm chi phí khi vận chuyển gỗ bằng container 4 feet mà bạn cần phải thuộc lòng, bao gồm:

  1. Lập sơ đồ xếp hàng hóa trước: Lên kế hoạch chi tiết vị trí các kiện gỗ trên giấy hoặc phần mềm. Luôn đặt kiện nặng nhất ở dưới và dàn đều trọng lượng ra khắp sàn container để giữ cân bằng.
  2. Nên lựa chọn container 4 feet cao: Với lợi thế chiều cao lớn hơn sẽ giúp bạn tăng thêm gần 10% thể tích, rất cần thiết để sắp xếp hàng hóa gồ ghề hoặc xếp được nhiều lớp gỗ hơn.
  3. Chèn lấp tất cả khoảng trống: Điều này vừa giúp bạn chở thêm hàng, vừa có tác dụng cố định hàng hóa không bị xê dịch.
  4. Chú trọng trọng lượng hơn thể tích: Vì container 4 feet chỉ chở được khoảng 26-28 tấn, con số này sẽ rất nhanh đạt được khi chất các loại gỗ nặng. Nếu bạn không để ý sẽ rất dễ vượt quá tải trọng cho phép và tuyệt đối không được cố nhồi nhét thêm khi đã đủ tải trọng.
Container 40 feet chứa được bao nhiêu mét khối gỗ
Mẹo giúp tối ưu lượng gỗ vận chuyển bằng container 40 feet

Trên đây là tất cả các thông tin về chủ đề “Container 4 feet chứa bao nhiêu mét khối gỗ?“, hy vọng qua bài viết này bạn đã nắm rõ được dung tích thực tế, cách tính toán số khối gỗ và mẹo vặt hữu ích giúp tối ưu hóa lượng gỗ khi vận chuyển. Đừng quên theo dõi website godaingua.vn để đón đọc thêm nhiều bài viết bổ ích khác về gỗ, cũng như mua sắm gỗ uy tín, đáng tin cậy.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY GỖ NGUYÊN LIỆU THÁI BÌNH DƯƠNG (GỖ DÁI NGỰA)

Mốc 20 tỷ USD của gỗ Việt

Ngoài tiềm năng xuất khẩu lên đến 20 tỷ USD, gấp 3 lần kim ngạch hiện nay, Việt Nam còn được xem là điểm đến của xu hướng dịch chuyển trung tâm sản xuất đồ gỗ thế giới.

Theo Tổng cục Hải quan, năm 2015, xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam đạt mức 6,9 tỷ USD, tăng 10,7% so với năm 2014, đưa Việt Nam thành quốc gia xuất khẩu đồ gỗ lớn thứ 4 thế giới, sau Trung Quốc, Đức, Italy.

Hiện mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đã có mặt tại 37 quốc gia trên thế giới, trong đó đứng đầu là thị trường Mỹ, đạt 2,6 tỷ USD, chiếm 38,2% tổng kim ngạch.

Số liệu mới nhất từ Bộ Công Thương cho thấy, 5 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đã đạt 2,68 tỷ USD, tăng 2,08% so với cùng kỳ 2015. Với tốc độ tăng trưởng như hiện tại, dự báo kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ trong nửa đầu năm 2016 sẽ tăng 3,5% so với cùng kỳ năm ngoái.

Với tình hình khả quan của bất động sản Mỹ, khu vực châu Âu và Nhật Bản (3 thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam), Bộ Công Thương cho rằng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sẽ tăng trưởng khả quan hơn.

moc-20-ty-usd-cua-go-viet

Kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam dự kiến đạt trên 7 tỷ USD trong năm nay.

Ông Huỳnh Văn Hạnh, Phó chủ tịch thường trực Hội Mỹ nghệ và chế biến gỗ TP HCM (Hawa) đánh giá, Việt Nam nổi lên là một quốc gia sản xuất đồ gỗ của thế giới nhờ nguồn nguyên liệu hợp pháp, có tay nghề sản xuất và nguồn nhân công rẻ… Dự kiến năm 2016, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt trên 7 tỷ USD.

Tuy nhiên, trong năm 2016, để đạt đến con số này, doanh nghiệp chế biến gỗ sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức. Theo ông Trần Việt Tiến, Giám đốc Công ty Lavanto Home Decor, ưu thế về lao động rẻ của Việt Nam sẽ mất dần so với nhiều nước khu vực như Philippines, Indonesia, Myanmar… Trong khi đó thiết bị và công nghệ chế biến gỗ của Việt Nam phần lớn vẫn còn cũ so với các nước châu Âu, Trung Quốc, khiến công suất chế biến chưa cao và trình độ quản trị thực sự chưa hiệu quả.

“Trong thời buổi hội nhập này tính cạnh tranh rất cao, không thể kỳ vọng phát triển bằng nhân công giá rẻ mà phải bằng chất xám để tạo những giá trị gia tăng”, ông Tiến cho hay.

Một vấn đề lớn mà ngành gỗ Việt Nam sắp phải đối mặt đó là sự dịch chuyển của nhiều nhà máy chế biến gỗ từ những nước không tham gia TPP hoặc chưa có Hiệp định thương mại tự do với EU sang Việt Nam, để hưởng những lợi thế của các hiệp định này mang lại.

“Cùng với niềm vui là xu hướng dịch chuyển những đơn hàng gia công từ các nước cho Trung Quốc đã chuyển sang Việt Nam, thì có cả những doanh nghiệp gỗ Trung Quốc sang đăng ký đầu tư tại Việt Nam”, ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hawa chia sẻ.

Số liệu từ Sở Kế hoạch Đầu tư Bình Dương cho thấy, số lượng doanh nghiệp gỗ từ “hàng xóm” tràn sang đang ở mức tăng đột biến. Cụ thể, chỉ trong 5 tháng đầu năm 2016, có đến gần 29 trên 100 dự án đầu tư mới nhà máy tại Bình Dương thuộc các doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan với số vốn ban đầu hơn 82,4 triệu USD. Tính đến nay, số doanh nghiệp FDI từ Trung Quốc, Đài Loan đóng đô ở Bình Dương, một trong những “thủ phủ” của ngành gỗ Việt Nam, đã lên gần 900 doanh nghiệp, với tổng vốn đầu tư hơn 5,5 tỷ USD.

Theo ông Phú Hữu Minh, Phó giám đốc Sở Kế hoạch đầu tư Bình Dương, khoảng 90% doanh nghiệp FDI ở Bình Dương có đăng ký sản xuất, chế biến gỗ và công nghiệp phụ trợ cho ngành gỗ.

Rõ ràng, lượng doanh nghiệp lớn đến từ quốc gia đang giữ “ngôi vương” trong xuất khẩu chế biến gỗ, giàu kinh nghiệm, thực sự là một đe dọa lớn với doanh nghiệp bản địa. Tuy nhiên, việc trung tâm sản xuất đồ gỗ đang dịch chuyển từ Trung Quốc sang Việt Nam cũng cho thấy tiềm năng to lớn của đồ gỗ trong những năm tới.

“Đó cũng là cơ hội cho bất cứ doanh nhân nào, đặc biệt là những doanh nghiệp trong ngành. Chúng ta có đón nhận cơ hội hay để các công ty FDI tận dụng lợi thế của Việt Nam mới là điều quan trọng”, ông Tiến nhận định.

Trong bối cảnh khó chồng khó, đáng mừng là doanh nghiệp gỗ lại rất tích cực trong việc biến chuyển mô hình để thích ứng với nhu cầu mới. Trong đó, đầu tư cho thiết kế để thoát khỏi “lời nguyền gia công” là một điển hình.

Trong gần 7 tỷ USD xuất khẩu hàng gỗ và thủ công mỹ nghệ của Việt Nam, tỷ lệ những sản phẩm do chính các nhà thiết kế trong nước thiết kế chiếm chưa đến 20%. Ông Nguyễn Chánh Phương, Giám đốc Công ty Danh Mộc cho biết, Việt Nam có truyền thống sáng tạo cùng lực lượng lao động trẻ, chỉ thiếu định hướng dài hơi trong đào tạo thiết kế. Đây chính là chìa khóa mà nếu sử dụng tốt, có thể cởi trói cho ngành gỗ lên mức phát triển cao hơn. Doanh nghiệp trong ngành đã bắt đầu chú ý đến vấn đề này và chủ động đầu tư nhiều hơn cho khâu thiết kế. Theo tiết lộ từ phía Hawa, TP HCM sẽ rót kinh phí để Hawa có thể triển khai đào tạo đội ngũ sáng tạo trong ngành, việc mà lý ra các đơn vị giáo dục, đào tạo nghề phải đảm nhận. Công tác đào tạo sẽ được triển khai ngay trong năm nay.

Ở phía còn lại, các doanh nghiệp gỗ Việt Nam cũng đã bắt đầu ứng dụng, khai thác các tiện ích từ công nghệ để nâng cao năng lực sản xuất, tạo lợi thế cạnh tranh. Danh Mộc đầu tư phần mềm quản lý sản xuất để có thể đáp ứng những đặc trưng riêng của ngành gỗ; An Cường đầu tư dây chuyền thiết bị sản xuất tối tân để tăng năng suất, tiết kiệm nhiên liệu… Ông Trần Việt Tiến khẳng định: “Doanh nghiệp nào càng ứng dụng công nghệ nhiều thì nguồn lực doanh nghiệp đó sẽ càng mạnh”.

Theo số liệu từ Hiệp hội Gỗ – Lâm sản Việt Nam (VFA), năm 2000 cả nước mới chỉ có 741 doanh nghiệp chế biến gỗ lâm sản thì nay đã lên đến gần 4.000. Ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hawa phân tích, ngoài tốc độ tăng trưởng như vũ bão về số lượng doanh nghiệp, so với các ngành khác như dệt may, da giày, thuỷ sản, thì ngành gỗ sử dụng nguồn nhân công lao động ít nhưng lại có năng suất cao hơn. Cụ thể, tỷ lệ lần lượt ở 3 ngành trên là 7.156 USD, 13.943 USD và 8.978 USD mỗi người, còn năng suất lao động đạt được của ngành gỗ tới 18.320 USD mỗi người một năm. Với tất cả những thuận lợi đang có, theo ông Khanh, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một nhà máy sản xuất đồ nội thất của thế giới, và khi đó 20 tỷ USD là con số mà ngành gỗ hoàn toàn có thể hướng tới vào năm 2025.

Minh Khuê – http://kinhdoanh.vnexpress.net/tin-tuc/doanh

cách nhận biết gỗ dái ngựa

gỗ dái ngựa  nguyên liệu là loại gỗ cứng và chắc thường được sử dụng làm cửa, tay vịn cầu thang, tủ bếp, bàn ghế, tủ rượu…vậy cách nhận biết  gỗ dái ngựa  nguyên liệu để tránh qua mặt các  nhà cung cấp qua mặt bằng cách pha trộn tạp gỗ khác vào?

Những thành phẩm từ gỗ dái ngựa lúc chưa được phun lót PU luôn có màu vàng ngả sẫm hoặc màu đỏ  thớ gỗ hơi suôn, ở những đoạn nào có mắt sẽ có vân cong. Sau khi sơn lót một lớp PU mặt gỗ dái ngựa sẽ trông khá mịn, hiện nay đa số các thợ sơn pha chút màu gỗ dái ngựa  để màu gỗ nhìn đẹp hơn dễ thu hút khách hàng hơn.

 

Wajahat-&-Partners-Sdn-Bhd

Một lưu ý khác để nhận biết rằng đó là gỗ dái ngựa  là những thành phẩm từ gỗ dái ngựa  khá nặng và rất chắc. Nếu bạn đóng cửa bằng gỗ dái ngựa  hay các vât dụng khác chẳng hạn như tủ bếp gỗ dái ngựa, kệ…thì khi cầm, nắm vào sản phẩm bạn sẽ có cảm giác rất đằm tay và cứng cáp. Đây là đặc tính nổi trội hơn hẳn của gỗ dái ngựa  nguyên liệu hay những sản phẩm được lam từ gỗ dái ngựa tự nhiên.

doanh nghiệp gỗ phải tận dụng tối đa nguyên liệu trong nước

Hạn chế đáng nói nhất hiện nay của ngành chế biến gỗ xuất khẩu chính là khâu gỗ nguyên liệu.Vì thế doanh nghiệp gỗ phải tận dụng tối đa nguyên liệu trong nước. Là một trong số các mặt hàng đứng trong “top” các mặt hàng xuất khẩu đạt từ 1 tỷ USD trở lên, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đã tăng trưởng ấn tượng qua từng năm.

Cùng với đó, sản phẩm gỗ của Việt Nam đã dần thống lĩnh được thị trường Hoa Kỳ với thị phần đạt tới 45%.

Nhưng trước những cảnh báo về rào cản thương mại, các doanh nghiệp gỗ Việt Nam vẫn chậm khắc phục những điểm yếu. Hơn nữa, các doanh nghiệp xuất khẩu ngành gỗ đang biến động mạnh về tỷ giá và các chi phí đầu vào không ngừng gia tăng, gây không ít khó khăn cho hoạt động sản xuất của ngành này.

Các chuyên gia Bộ Công Thương cho biết từ lâu Việt Nam đã phải nhập khẩu gỗ nguyên liệu đến 70-80% (chiếm khoảng 60% giá thành sản phẩm), khiến Việt Nam không thể chủ động phát triển.

Gỗ nội ít, các doanh nghiệp lại không mặn mà với các sản phẩm gỗ như bạch đàn, keo… bởi hiệu quả rất thấp. Cây gỗ phải khoảng 18 năm mới đủ độ khai thác, nhưng chỉ được 6-7 năm đã đốn hạ khiến cho độ co ngót cao, làm hàng sẽ không đảm bảo kỹ thuật, mỹ thuật.

Do vậy, khi nhập khẩu nguyên liệu với giá cao, bắt buộc các nhà sản xuất sẽ phải tăng giá bán sản phẩm để cân đối kinh doanh. Như vậy sẽ bất lợi khi cạnh tranh với sản phẩm cùng loại của các quốc gia khác có sẵn nguyên liệu hoặc nhập khẩu nguyên liệu gần hơn.

Nếu không mua được nguyên liệu với giá hợp lý, hoặc không tiết giảm chi phí để cân đối giá bán thì không loại trừ trường hợp các doanh nghiệp Việt Nam sẽ bị chậm hợp đồng trong năm tới hoặc khó khăn trong việc tìm kiếm hợp đồng mới trong các năm tiếp theo.

Hiện xuất khẩu gỗ của Việt Nam chủ yếu vào hai thị trường chính là Hoa Kỳ và EU, nhưng chính hai thị trường đã đặt ra những khắt khe mới.

Luật Lacey của Hoa Kỳ đã áp dụng cho hàng gỗ của Việt Nam từ 1/10/2010 và Quy chế mới của EU về tính hợp pháp của gỗ có hiệu lực vào tháng 3/2013.

Điều này gây khó với cả hai nguồn nguyên liệu. Gỗ nội địa không đủ chứng chỉ quản lý rừng của Hội đồng rừng quốc tế. Ngoài ra, gỗ nhập khẩu không dễ gì kiểm soát nguồn gốc, khi xuất khẩu sản phẩm dễ gặp phải rào cản và khó khăn trong xuất khẩu.

Việc giảm đơn đặt hàng đồ gỗ của Việt Nam từ khách hàng châu Âu trong thời gian gần đây không loại trừ nguyên nhân do việc khủng hoảng nợ công của cộng đồng này. Muốn chuyển hướng thị trường cũng không thể làm ngay.

 

xkgo02756520-1467121388726

Mặt khác, giá gỗ nguyên liệu nhập khẩu đã có mặt bằng mới hợp sức với giá điện, xăng dầu, cước phí vận tải…đang tăng dây chuyền sẽ công kênh giá thành sản phẩm. Tính đến tháng Tư, chi phí bình quân cho một container 40 feet tăng trên 50% so với năm 2011.

Cũng theo Bộ Công Thương, lãi suất ngân hàng tại Việt Nam còn quá cao khiến cho các doanh nghiệp trong ngành khó cạnh tranh với chi phí tài chính như hiện nay. Vì nếu ngay tại “sân nhà,” nếu nhà đầu tư nước ngoài đem vốn vào Việt Nam mở nhà máy chế biến gỗ thì chúng ta cũng thua luôn về cạnh tranh giá.

Lý do là họ có cùng chi phí nhân công, nguyên vật liệu nhưng lại có chi phí tài chính khá thấp so với doanh nghiệp Việt Nam vì vốn vay ở nước ngoài hiện thấp hơn Việt Nam khá nhiều. Còn việc khó tiếp cận nguồn vốn vay cũng làm hạn chế khả năng mở rộng quy mô hoạt động, nhận làm đơn hàng lớn. Từ đó, doanh nghiệp nhỏ chỉ làm gia công lại cho các công ty lớn, giá bán sẽ không tốt, lợi nhuận sẽ rất thấp.

Đây là mặt hàng xuất khẩu thuộc nhóm “công nghiệp chế biến,” nhưng chủ yếu là đồ gỗ ngoại thất, chế tác đơn giản, tốn gỗ, giá lại thấp so với đồ gỗ nội thất. Tuy vậy, để chuyển sang làm đồ gỗ nội thất, doanh nghiệp phải đầu tư dây chuyền sản xuất mới, thay chủng loại gỗ, đào tạo lại tay nghề thợ, thiết kế mẫu mã khác…

Mỗi năm Việt Nam xuất khẩu hàng triệu tấn dăm gỗ trong khi đó phải nhập khẩu gần 1 triệu m3 ván gỗ nhân tạo. Hàng gỗ xuất khẩu sang Trung Quốc chỉ là hàng thô mộc, sau đó lại “khuân về” cũng chính những thứ đó đã được chau chuốt.

Hơn nữa, trong ngành chế biến gỗ, số kỹ sư, công nhân kỹ thuật chỉ khoảng 25-30% còn lại 75-70% là lao động giản đơn, hợp đồng thời vụ. Vì thế, việc cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất, đổi mới mẫu mã…đang dừng lại ở việc lực bất tòng tâm.

Để ứng biến với những khó khăn mới này, Bộ Công Thương khuyến cáo các doanh nghiệp phải tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu trong nước. Ngoài việc đầu tư trồng rừng, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh phát triển ngành công nghiệp sản xuất ván nhân tạo và hạn chế xuất khẩu thô.

Do hàng năm Việt Nam vẫn phải nhập khẩu gần 1 triệu m3 ván nhân tạo nên với tình hình tài nguyên rừng như hiện nay thì lượng gỗ trong nước đã đáp ứng được khoảng 1 triệu m3 gỗ lớn mỗi năm; tới năm 2015 có thể sẽ cung cấp được 5 triệu m3 và năm 2020 cung cấp được 12 triệu m3.

Đặc biệt, việc làm cần thiết là phải giảm mọi chi phí đầu vào như tính toán lại dây chuyền công nghệ, nâng cao năng suất lao động, xây dựng quá trình thao tác làm việc hiệu quả và tiết kiệm tối đa chi phí sử dụng điện. Riêng đối với những đơn hàng đã được ký từ năm trước thì cần xem xét giao dịch lại với đối tác bằng cách thương lượng và giảm 3-10% giá trị./.

 

ưu nhược điểm gỗ dái ngựa

Giữa rất nhiều loại gỗ xuất hiện trên thị trường như hiện nay, Gỗ dái ngựa  vẫn là lựa chọn hàng đầu của khách hàng khi lựa chọn mua đồ nội thất.Chúng ta hay cùng tìm hiểu về những ưu nhược điểm gỗ dái ngựa để xem loại gỗ này thực sự tốt đến đâu nhé.. Giá gỗ tương đối mềm. chất lượng và mẫu mã của những sản phẩm bằng gô dái ngựa  luôn được đảm bảo thì gỗ dái ngựa  luôn là lựa chọn hàng đầu của khách hàng.

Ưu nhược điểm của gỗ dái ngựa

Gỗ dái ngựa  là một loại gỗ tự nhiên có chất lượng rất tốt nhất là sau khi được tẩm sấy kỹ càng. Những sản phẩm làm bằng gỗ dái ngựa có chất lượng và giá cả hợp lý đã là sự lựa chọn của tất nhiều khách hàng. Là một sản phẩm được khách hàng rất ưa thích hãy cùng xem những ưu nhược điểm của gỗ dái ngựa  nhé.

 

– Gỗ dái ngựa có màu cánh gián đặc trứng, đường vân rõ nét, bề mặt gỗ mịn. Gỗ dái ngựa mang dáng vẻ trang nhã tỏ ra rất phuc hợp mới những không gian nội thất ngày nay.

– Thuộc loại gỗ nhẹ nhưng sau quá trình tẩm sấy kỹ càng gỗ có độ cứng rất tốt, khả năng chịu nhiệt, chống nước, chống ẩm mốc tốt, ngoài ra gỗ còn có khả năng chống lại sự xâm hại của mối mọt.

– Gỗ có hương thơm tự nhiên tạo cảm giá dễ chịu và thoải mái cho người sử dụng

– Giá gỗ dái ngựa nguyên liệu ở mức rẻ nên những sản phẩm nội thất bằng gỗ xoan đào phù hợp vớ túi tiền của phần da người dân Việt Nam .

 

file.423588

 

 

Nhược điểm của gỗ dái ngựa

– Như có nói ở trên gỗ dái ngựa có khả năng chống lại sự xâm hại của mối mọt tuy nhiên đấy là trường hợp được tẩm sấy kỹ càng. Gỗ dái ngựa tự nhiện thì không có khả năng này. – Gỗ dái ngựa có thể bị nhạt màu theo thười gian do đó những sản phẩm bằng gỗ dái ngựa cần phải được sơn phủ bề mặt bằng sơm PU để giữ màu và tăng độ bóng minh cho sản phẩm.

Mặc dù tồn tại những khuyết điểm nhất đinh nhưng gỗ dái ngựa hoàn toàn có thể khắc phục một cách triệt để những khuyết điểm đó. Do đó gỗ dái ngựa rất được khách hàng tin tưởng và lựa chọn gỗ dái ngựa để đóng các đồ nội thất gia đình.

Với những ưu nhươc điểm của gỗ dái ngựa ở trên chắc hẳn khách hàng đã có thể đánh giá được một cách chính xác giá trị của gỗ dái ngựa và có quyết định đúng đắn khi làm các đồ nội thất gia đình. Việc sử dụng gỗ dái ngựa cho các sản phẩm nội thất  gia đình sẽ mang lại không gian sang trọng và hiện đại cho gia đình bạn.

cách nhận biết gỗ dái ngựa

Hiện nay tại Việt Nam có nhiều loại gỗ dái ngựa có tên gọi khác nhau như: dai ngựa trắng, dái ngựa đỏ, mahogany  … Nhằm giúp khách hàng không bị nhầm lẫn về các loại dái ngựa này, chúng tôi sẽ chia sẻ về cách nhận biết gỗ dái ngựa ở bài viết dưới đây để hạn chế sự khó khăn nhận biết gỗ dái ngựa chuẩn.

 

Trên thực tế ở  trên thị trường hiện nay có 2 loại dái ngụa phổ biến là dái ngựa trong nước và mahogany dái ngựa nhập.

– Cây mahogany còn gọi là dái ngựa nhập. Có nhiều người nhầm tưởng rằng có dái ngựa được lai ra từ  dái ngựa ta. Tuy nhiên không phải vậy, cây mahogany được nhập các nước châu phi nên sinh trưởng và phát triển tốt, cây lớn nhanh hơn so với các cây dái ngựa ta trong nước do khi hậu và thổ nhưỡng phù hợp hơn. Nên nhiều người nhầm tưởng rằng dái ngựa ta nhưng mahogany nhập không vân và chất lượng gỗ kém hơn nhiều.

– Cây dái ngựa trong nước loại cây  rừng, mọc hoang. Cây có thân gỗ lớn mọc thẳng, khi mới xẻ gỗ có màu hồng sẫm. Gỗ dái ngựa có nhiều cây to đường kính lên tới 1m và cao khoảng 30 – 40 met. Dái ngựa  là cây ưa sáng, không chịu bóng do đó chúng ta thường thấy cây xoan đào dọc theo những con đường mới mở hoặc ở những khoảng đất sau nương rẫy. Cây dái ngựa mọc nhiều ở các tỉnh  thuộc Tây Nguyên.

Cách nhận biết gỗ dái ngựa

Gỗ dái ngựa được khai thác từ cây xoan đào thuộc nhóm gỗ số 6. Gỗ cho giá trị kinh tế cao, được sử dụng nhiều cho các đồ nội thất gia đình. Một số đồi nội thất được làm bằng gỗ dái ngựa như: tủ bếp, giường làm bằng gỗ dái ngựa hay tủ quần áo làm bằng gỗ dái ngựa.

 

 

images

 
Cách nhận biết gỗ dái ngựa như sau: Gỗ dái ngựa trong nước cứng hơn gỗ nhập, sở hữu độ bền khá cao, sau khi được sử xý kỹ thuật cho độ chịu ẩm và khả năng kháng mối mọt tốt nên gỗ dái ngựa được sử dung nhiều trọng các đồ nội thất gia đình.

Gỗ dái ngựa được sử dụng làm đồ nội thất qua sử lý cho chất lượng tốt, có đặc tính cơ lý ở mức cao do. Gỗ dái ngựa có trọng lượng ở mức trung bình do đó các sản phẩm nội thất bằng gỗ xoan đào luôn tạo nên cảm giác nhẹ nhàng, êm ái cho ngươi sử dụng. Bề mặt gỗ dái ngựa có màu cánh gián đặc trưng và nhờ có tinh dầu thơm bên trong nên gỗ dái ngựa có mùi hương nhẹ nhàng, tốt cho sức khỏe. Gỗ dái ngựa càng dùng lâu càng trẻ nên bóng đẹp.

Trên đây là những chia sẻ chúng tôi về gỗ dái ngựa và cách nhận biết gỗ dái ngựa. Hi vọng chứ chia sẻ của chúng tôi đã phần nào giúp khách hàng nhân biết được gỗ dái ngựa 1 cách chính xác để không bị mua phải hàng kém chất lượng.

chuyên cung cấp gỗ dái ngựa

Gỗ dái ngựa  là một loại có chất gỗ tốt , chúng tôi chuyên cung cấp gỗ dái ngựa qua xẻ sấy , vân gỗ đẹp nên rất được ưa chuông trọng việc sản xuất đồ gia dụng. Ngoài ra Gỗ có  vân  , nếu để lâu theo thời gian thì sự co rút ít , sức chống tách cao , gỗ thẳng ít bị cong vênh.

Để phân biệt gỗ dái ngựa  người ta thường nhìn vào vân gỗ với các giác lõi phân biệt , gỗ thường có màu đỏ hay nâu đỏ tùy thuộc và vùng đất mà gỗ phát triển , gỗ khá chắc có thớ gỗ thẳ̉ng và mặt cắt mịn.

So với gỗ dái ngựa trong nước thì gỗ dái ngựa nhập có phần kém chất lương hơn nhưng không có nghĩ là chất lượng của gỗ dái ngựa nhập không tốt. gỗ dái ngựa là một loại gỗ tương đối tốt và khá được ưa chuộng trên nhãn trường để sản xuất các mặt hàng mộc Nghĩa Sơn hơn. Do khá phổ biến và đễ dàng tìm thấy chất gỗ cũng không có sức cạnh tranh và gu của người dung đồ gỗ nội thất làm từ loại gỗ này khá thấp nên gỗ thường được sử dụng để làm các loại bàn ghế nhỏ , các vật dụng và đồ gỗ nhu yếu khác với giá thành khá mềm.

 

IMG_6401

Gỗ dái ngựa  lên đồ nội thất rất có tính khiếu thẩm mỹ và độ bền cao nên rất được ưa chuộng , trên thị trường gỗ dái ngựa nguyên liệu cũng được bán dồi dào bởi nhiều nhà cung cấp gỗ khác nhau. Để cũng cố độ tin cẩn và vững chắc cho gỗ nguyên liệu đầu vào của khâu sản xuất bạn nên tìm để một công ty cung cấp gỗ nguyên liệu uy tín và có nhiều năm gặp qua trong nghành. Và nếu bạn đang có nhu cầu thì hay để chúng tôi giúp bạn.

Liệu nghành chế biến gỗ có hưởng lợi từ TPP

Đã có thắc mắc ngành chế biến gỗ có hưởng lợi từ TPP.Theo một báo cáo phân tích mới nhất của Viện Chính sách và chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn (IPSARD) về những tác động của TPP tới thị trường nông nghiệp, xét về các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam vào các nước tham gia TPP, thì gỗ – sản phẩm gỗ và thủy sản là hai mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn và tập trung nhất với tổng kim ngạch đạt 7,3 tỉ đô la Mỹ, chiếm tỷ trọng cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu từng mặt hàng.

Cụ thể, tỷ trọng xuất khẩu gỗ và các sản phẩm gỗ sang TPP chiếm 57,9% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam, tỷ trọng xuất khẩu tôm và cá tra sang TPP lần lượt chiếm 55,7% và 35,6% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm và cá tra Việt Nam. Nhóm hàng xuất khẩu chủ lực kế tiếp là các loại cây công nghiệp (cà phê, điều, tiêu, cao su), trong khi gạo và rau quả là các sản phẩm có kim ngạch xuất khẩu tương đối khiêm tốn.

Hoa Kỳ và Nhật Bản là các đối tác thương mại lớn nhất, tập trung vào các mặt hàng gỗ, sản phẩm gỗ, thủy sản và cây công nghiệp. Đáng chú ý là Malaysia cũng là một bạn hàng lớn của Việt Nam trong hai sản phẩm gạo và cao su.

 

images

Theo IPSARD, hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang TPP mới chỉ tập trung vào một số mặt hàng chính và một số ít bạn hàng lớn. Do đó, việc tham gia TPP là một cơ hội tốt để giúp Việt Nam mở rộng xuất khẩu sang các thị trường như Mexico, Australia và Canada cũng như đa dạng hóa các mặt hàng nông sản xuất khẩu.

Nhiều chuyên gia nhận định, ngành gỗ và các sản phẩm từ gỗ sẽ được hưởng lợi từ TPP. Ông Nguyễn Tôn Quyền, Tổng thư ký Hiệp hội gỗ và lâm sản Việt Nam (Vifores), cho rằng khi tham gia TPP, riêng ngành gỗ sẽ được hưởng lợi lớn.

Thứ nhất là về xuất xứ ngành gỗ. Trước khi tham gia TPP, Việt Nam có thể mua nguyên liệu gỗ của nhiều nước khác nhau để sản xuất và xuất đi nước thứ 3. Song theo hiệp định TPP, nếu muốn xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ trong nội khối được ưu đãi thuế suất thì phải đảm bảo một tỉ lệ nhất định về nguồn gốc nội khối của nguyên liệu gỗ. Do đó, các doanh nghiệp ngành gỗ sẽ chuyển hướng sang nhập khẩu gỗ nguyên liệu trong nội khối TPP với thuế suất bằng 0% và đảm bảo được tính hợp pháp của nguyên liệu, ví dụ như nguyên liệu gỗ từ Mỹ.

Bên cạnh đó, đây là thị trường rất lớn mạnh, khi tham gia TPP, quan hệ thương mại nội khối sẽ thuận lợi hơn, thu hút vốn đầu tư của các quốc gia trong ngành gỗ sẽ mạnh hơn. Hơn nữa, các doanh nghiệp trong ngành gỗ dễ dàng tiếp cận được công nghệ mới, quản trị mới của các quốc gia tiên tiến, chất lượng hàng hóa theo đó sẽ cao hơn.

Còn nhiều khó khăn

Theo báo cáo của IPSARD, hiện nay, trong các nước TPP, Việt Nam xuất khẩu đồ gỗ chủ yếu sang Hoa Kỳ và Nhật Bản với hai loại sản phẩm chính là đồ gỗ nội thất và đồ gỗ ngoại thất. Mức thuế suất của hai nhóm sản phẩm này tại các thị trường lớn đều đã bằng 0%. Vì vậy, tác động từ việc giảm thuế suất nhập khẩu theo cam kết của TPP không có ý nghĩa nhiều với các sản phẩm gỗ này.

Trong khối TPP, Việt Nam nhập khẩu gỗ nguyên liệu từ Hoa Kỳ và Malaysia và một lượng nhỏ từ Australia. Hiện nay, do các mức thuế suất nhập khẩu của Việt Nam đối với các sản phẩm này cũng đã bằng 0%, nên tác động từ cam kết TPP cũng sẽ không làm giảm chi phí gỗ nguyên liệu.

 

Leaders_of_TPP_member_states

Khi vào TPP, các doanh nghiệp Việt Nam để được hưởng các ưu đãi về thuế suất của khối TPP, các sản phẩm của Việt Nam phải đảm bảo hai tiêu chí chính. Thứ nhất, 55% lượng gỗ nguyên liệu phải có xuất xứ từ trong khối TPP. Thứ hai, các sản phẩm gỗ phải đảm bảo tính hợp pháp từ đất đai, khai thác gỗ, vận chuyển, chế biến, xuất khẩu, tài chính, an sinh xã hội (lao động).

Song, hiện nay, Việt Nam nhập khẩu gỗ nguyên liệu chủ yếu từ các thị trường Đông Nam Á (Lào, Myanmar, Malaysia, Cambodia…), Trung Quốc và Hoa Kỳ. Trong đó, Lào là nước Việt Nam nhập khẩu gỗ nhiều nhất với tỷ trọng 28,9% tổng kim ngạch nhập khẩu gỗ nguyên liệu.

Tỷ trọng nhập khẩu gỗ nguyên liệu từ các quốc gia thuộc khối TPP năm 2013 chiếm 26,9% tổng kim ngạch nhập khẩu gỗ nguyên liệu của Việt Nam. Đây là thách thức của Việt Nam khi không đảm bảo được yêu cầu 55% lượng gỗ nguyên liệu có xuất xứ trong khối TPP. Hơn nữa, thực tế gỗ nhập khẩu từ các nước Đông Nam Á đều rất khó khăn chứng minh gỗ hợp pháp.

Do vậy, theo IPSARD, định hướng trong thời gian tới, Việt Nam cần chuyển dịch, tăng nhập khẩu gỗ từ Úc, New Zealand, hạn chế nhập khẩu từ Lào, Cambodia, Myanmar… để đảm bảo yêu cầu gỗ hợp pháp và nguồn gốc xuất xứ.

Đối với thị trường gỗ nguyên liệu Malaysia, thành viên trong TPP, tiềm năng mở rộng nhập khẩu là không lớn do nguồn nguyên liệu gỗ của nước này ngày càng cạn kiệt, chính phủ Malaysia đã và đang có những biện pháp nhằm hạn chế xuất khẩu gỗ nguyên liệu để đảm bảo đầu vào cho sản xuất trong nước.

Làm cách nào phân biệt các loại gỗ trong nội thất

Trên thị trường có rất nhiều loại gỗ, làm cách nào phân biệt các loại gỗ trong nội thất phân thành nhiều loại các nhau.Hôm nay, chúng tôi xin hướng dẫn tới các bạn cách phân biệt các loại gỗ, đặc điểm của chúng.

Đặc điểm của các loại gỗ tự nhiên thường được sử dụng trong sản xuất đồ gỗ nội thất

 Gỗ Sưa

Gỗ Sưa hay còn gọi là trắc thối, huê mộc vàng, huỳnh (hoàng) đàn.

– Có ba loại gỗ sưa là sưa trắng, sưa đỏ và sưa đen.

+ Sưa trắng có giá trị thấp nhất, sau đó là sưa đỏ

+ Sưa màu đen được gọi là tuyệt gỗ, loài này rất hiếm thấy.

– Đặc điểm nhận biết của gỗ sưa:

+ Gỗ Sưa vừa cứng lại vừa dẻo, chịu được mưa nắng

+ Gỗ Sưa có màu đỏ, màu vàng, có vân rất đẹp

+ Gỗ Sưa có mùi thơm mát thoảng hương trầm Khi đốt tàn có màu trắng đục

+ Gỗ Sưa có vân gỗ 4 mặt chứ không phải như những loại gỗ khác chỉ có vân gỗ 2 mặt

cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ sưa

 Gỗ Trắc

Có ba loài gỗ trắc là trắc vàng, trắc đỏ, trắc đen. Gía trị lần lượt từ trắc vàng, trắc đỏ, trắc đen.

– Đặc điểm nhận biết của gỗ trắc:

+ Gỗ rất cứng, nặng, thớ gỗ mịn có mùi chua nhưng không hăng

+ Gỗ rất bền không bị mối mọt, cong vênh

+ Khi quay giấy ráp thì rất bóng bởi trong gỗ có sẵn tinh dầu

Các phân  biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ trắc

Gỗ Hương

– Có màu nâu hồng, vân đẹp, đặc biệt có mùi thơm

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ hương

Gỗ Mun

– Gỗ nặng, thớ gỗ rất mịn có màu đen tuyền hoặc đen sọc trắng

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ mun

Gỗ Gụ

– Thớ gỗ thẳng, vân đẹp, mịn, màu vàng trắng, để lâu chuyển màu nâu sẫm

– Gỗ quý, bền dễ đánh bóng, không bị mối mọt, ít cong vênh

– Gỗ có mùi chua nhưng không hăng

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ gụ

Gỗ Pơ-Mu

– Gỗ nhẹ, thớ mịn, vân đẹp, màu vàng có mùi thơm

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ pomu

Gỗ Xoan Đào

– Gỗ cứng, chắc, thớ gỗ mịn, vân đẹp, màu hồng đào

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - gỗ xoan đào

Gỗ Sồi đỏ

– Dát gỗ từ màu trắng đến nâu nhạt, tâm gỗ màu nâu đỏ hồng

– Gỗ có ít đốm hình nổi bật vì các tia gỗ nhỏ hơn. Đa số thớ gỗ thẳng

vân gỗ sồi đỏ

Gỗ Sồi trắng

– Dát gỗ màu nhạt, tâm gỗ từ nâu nhạt đến nâu sậm

– Đa số Sồi trắng có vân gỗ thẳng to và dài, mặt gỗ từ trung bình đến thô với các tia gỗ dài hơn Sồi đỏ. Vì vậy, Sồi trắng có nhiều đốm hình hơn

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - sồi trắng

Gỗ Dổi

– Gỗ thường màu xám vàng, thớ mịn, thơm, gỗ mềm

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - gỗ dổi

Gỗ Tần Bì 

– Dát gỗ màu từ nhạt đến gần như trắng

– Tâm gỗ có màu sắc đa dạng, từ nâu xám đến nâu nhạt hoặc vàng nhạt sọc nâu

– Vân gỗ thẳng, to, mặt gỗ thô đều

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ tần bì

 Gỗ Thông 

– Gỗ mềm, nhẹ, màu vàng da cam nhạt, vân thẳng đều

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ thông

Gỗ Mít 

– Gỗ mềm, màu vàng sáng, khi để lâu sẽ chuyển sang nâu sẫm

– Vân gỗ không đẹp lắm

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ mít

Gỗ Căm xe 

– Gỗ màu đỏ thẫm, hơi có vân sẫm nhạt xen kẽ, thớ mịn

– Gỗ nặng, bền, không mối mọt, chịu được mưa nắng, rất cứng

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - vân gỗ căm xe

Gỗ Lim 

– Gỗ lim là loài gỗ cứng, chắc, nặng, không bị mối mọt

– Gỗ có màu hơi nâu đến nâu thẫm; có khả năng chịu lực tốt

– Vân gỗ dạng xoắn khá đẹp, nếu để lâu hay ngâm dưới bùn thì mặt gỗ có màu đen

Cách phân biệt các loai gỗ tự nhiên - gỗ lim

Gỗ Chò Chỉ 

– Thịt vỏ vàng và hơi hồng, có nhựa và có mùi thơm nhẹ.

– Gỗ Chò Chỉ vàng nhạt hay hơi hồng, rất bền, chịu nước, chịu chôn vùi

Cách phân biêt các loại gỗ tự nhiên - Vân gỗ chò chỉ

Gỗ tạp giống gỗ Giổi

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - gỗ tạp giống gỗ dổi

 

Gỗ dái ngựa – mahogany

gỗ dái ngựa tâm đỏ xám, vân đẹp.gỗ dái ngựa thường được ưa chuộn trong nội thất.

gỗ dái ngựa khá đẹp.gỗ dái ngựa giá thành tương đối rẻ

 

go-dai-ngua-la-gi-2

Gỗ tạp giống gỗ Tần Bì

Gỗ tạp giống gỗ tần bì

Gỗ Bạch Tùng

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - gỗ bạch tùng

 

 

Gỗ Hồng Sắc

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - gỗ hồng sắc

 

 

Gỗ Keo

Cách phân biệt các loại gỗ tự nhiên - gỗ keo

 

Trên đây là những đặc điểm cũng như hình ảnh của các loại gỗ thông thường sử dụng trong nội thất. Hy vọng những hình ảnh này đã giúp  bạn có thêm kiến thức để biết cách phân biêt các loai gỗ tự nhiên trong sản xuất đồ gỗ  nội thất.